Cách tính số thần số học theo tên và ngày tháng năm sinh

0

Số thần số học đã trở thành một lĩnh vực thu hút sự quan tâm của nhiều người trong khoảng 5 năm trở lại đây. Thông qua ngày sinh và tên, bạn có thể biết tính cách tiêu biểu của bản thân và nhiệm vụ của cuộc sống. Nếu bạn quan tâm đến chủ đề này, hãy cùng tìm hiểu cách tính và xem các chỉ số thần số học, con số chủ đạo theo tên và ngày tháng năm sinh một cách đơn giản nhất. Đồng thời, bạn cũng có thể tính chỉ số linh hồn, chỉ số nhiệm vụ và rất nhiều thông tin khác.

cách tính thần số học
Tìm hiểu cách tính thần số học theo tên và ngày tháng năm sinh

Giải mã cách tính thần số học

Trước khi đi sâu vào cách tính thần số học, hãy hiểu cơ bản về lĩnh vực này.

Thần số học là gì?

Thần số học (Numerology) là một lĩnh vực nghiên cứu ý nghĩa và tác động của từng số đến số phận của mỗi người. MC Lê Đỗ Quỳnh Hương là người đã giới thiệu lĩnh vực này tới cộng đồng Việt Nam. Sau khi chia sẻ và tổ chức các khóa học về thần số học tại Việt Nam, bà Quỳnh Hương cùng đội ngũ MayQ đã quyết định đổi tên từ “Thần số học” sang “Nhân số học” với hy vọng lĩnh vực này được nhìn nhận dưới một góc độ khoa học hơn là tâm linh như một số người rêu rao trên mạng. Các chỉ số thần số học cho phép bạn biết con số chủ đạo và từ đó hiểu tính cách tiêu biểu của một cá nhân, từ đó điều chỉnh cách tiếp cận với họ. Điều này không chỉ giúp giao tiếp với một người một cách dễ dàng mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn về người đó.

thần số học
Thần số học chuyên nghiên cứu ý nghĩa và tác động của từng con số đến số phận của mỗi người

Ý nghĩa chung của từng con số trong thần số học

Mỗi con số trong thần số học đại diện cho một ý nghĩa khác nhau. Những ý nghĩa này sẽ giúp bạn nhìn thấy tính cách và một số sự kiện tiêu biểu trong cuộc sống của mỗi người. Dưới đây là ý nghĩa tiêu biểu của 9 con số:

  • Con số 1: Năng động, ham học hỏi, tự tin, sôi nổi.
  • Con số 2: Thích hợp với ngoại giao, diễn viên, cố vấn, bán hàng, giáo viên, nhà tâm lý học.
  • Con số 3: Thiên về biểu diễn, diễn viên, giáo dục, nghệ sĩ, nhạc sĩ.
  • Con số 4: Thích hợp với công việc quản lý và tổ chức.
  • Con số 5: Chính trị gia, nhà văn, giáo viên, nhà báo, nghệ sĩ.
  • Con số 6: Lãnh đạo, giáo viên, diễn viên, nhà văn.
  • Con số 7: Giáo dục, từ thiện, lãnh đạo hoặc truyền giáo.
  • Con số 8: Doanh nhân, ngân hàng, tài chính, quân nhân, chính phủ.
  • Con số 9: Tổ chức từ thiện, nghệ thuật, kinh doanh.

Cách tính con số chủ đạo theo ngày tháng năm sinh

Con số chủ đạo được tính theo công thức sau: Con số chủ đạo = Ngày sinh + tháng sinh + năm sinh.

Quy tắc: Luôn rút gọn kết quả cuối cùng về 1 số duy nhất.

Con số chủ đạo gồm 12 con số từ 1 đến 9 và 3 con số đặc biệt là 11, 22/4 và 33/6. Mỗi con số mang một ý nghĩa riêng như đã nêu ở trên.

Ví dụ: Người có ngày tháng năm sinh là 10/12/1997
Con số chủ đạo = 1+0+1+2+1+9+9+7= 30 = 3+0 = 3.

Chúng ta có thể áp dụng bảng ý nghĩa giải mã số chủ đạo để hiểu rõ hơn về tính cách của một người. Trong trường hợp này, con số chủ đạo 3 chứng tỏ bạn là người năng động, ham học hỏi. Đối với bạn, việc học và làm là ưu tiên quan trọng nhất trong cuộc sống. Khi được làm đúng sở trường, bạn tự tin, sôi nổi và có thể truyền cảm hứng cho người khác. Bên cạnh đó, bạn có khả năng chịu đựng áp lực tốt.

Xem thần số học theo ngày tháng sinh

Bằng cách sử dụng ngày tháng năm sinh dương lịch, bạn không chỉ tính được con số chủ đạo mà còn tính được chỉ số thái độ, chỉ số linh hồn và sự biến đổi năng lượng theo từng năm.

Cách tính chỉ số thái độ

Chỉ số thái độ biểu thị cách bạn phản ứng một cách tự nhiên trước một vấn đề cụ thể trong cuộc sống. Công thức tính chỉ số thái độ theo ngày tháng sinh trong thần số học là: Chỉ số thái độ = Ngày sinh dương lịch + tháng sinh dương lịch.

Con số này sẽ dao động từ 1 đến 9, với ý nghĩa tương ứng như đã nêu trong bảng ý nghĩa chung của từng con số.

Ví dụ: Người sinh ngày 14/1
Chỉ số thái độ = 1+4+1 = 6.
Người có chỉ số thái độ 6 thường rất yêu thương gia đình và luôn muốn dành những điều tốt nhất cho con.

Tính chỉ số thái độ theo ngày tháng sinh
Cách tính thần số học chỉ số thái độ theo ngày tháng sinh

Cách tính năm cá nhân

Thông qua năm sinh, bạn không chỉ tính được con số chủ đạo và chỉ số thái độ mà còn có thể tính được năm cá nhân. Ý nghĩa của năm cá nhân là biết được năng lượng của mỗi năm, nhận biết năm thuận lợi và bất lợi cho mình. Từ đó, bạn có thể xây dựng kế hoạch chi tiết để hoàn thành những mục tiêu và ước mơ của mình.

Công thức tính năm cá nhân là: Năm cá nhân = Năm bạn đang sống + Ngày sinh theo lịch dương + Tháng sinh theo lịch dương.

Cách tính thần số học thông qua năm cá nhân sẽ đưa ra nhiều con số từ 1 đến 9, mỗi con số có ý nghĩa cụ thể như đã nêu trong bảng ý nghĩa chung.

Ví dụ: Người có ngày sinh 18/3
Năm cá nhân 2022 = 2+0+2+2+1+8+3 = 18 = 1+8 = 9.

Cách tính thần số học năm cá nhân theo ngày tháng năm sinh
Cách tính thần số học năm cá nhân theo ngày tháng năm sinh

Ý nghĩa số chủ đạo trong cách tính thần số học ngày tháng sinh

Ngày sinh của mỗi người mang đến ý nghĩa đặc biệt. Điều này giải thích tại sao những người sinh cùng tháng, cùng năm nhưng khác ngày sẽ có tính cách, cuộc sống và số phận khác nhau. Con số ngày sinh bao gồm 12 con số từ 1 đến 11 và số đặc biệt 22/4. Ý nghĩa của từng con số ngày sinh được trình bày dưới đây:

Cách tính thần số học theo tên đơn giản

Ngoài cách tính thần số học theo ngày tháng năm sinh, cách tính thần số học theo tên sẽ giúp bạn biết thêm về tính cách và cuộc sống của mình cũng như những người xung quanh. Để tính các chỉ số theo tên, bạn cần quy đổi tên thành các con số đơn.

Bảng quy đổi tên thành hệ thống số Pythagoras

Để dễ dàng quy đổi tên, bạn có thể sử dụng bảng quy đổi tên thành hệ thống số Pythagoras sau:

Cách tính thần số học theo tên
Cách tính, xem thần số học theo tên

Cách tính chỉ số sứ mệnh theo tên

Chỉ số sứ mệnh chỉ ra điều mà bạn cần làm trong cuộc sống này. Dù bạn thực hiện nó hay không, cuộc sống vẫn xoay quanh những việc này. Chỉ số sứ mệnh gồm 11 con số, mỗi con số có những nghề nghiệp phù hợp riêng.

Cách tính chỉ số sứ mệnh theo tên là cộng tất cả các chữ cái trong tên lại với nhau.

Ví dụ: Người tên Nguyễn Hoàng Ân
Chỉ số sứ mệnh = 5+7+3+7+5+5+8+6+1+5+7+1+5 = 65 = 6+5 = 11.

Người có chỉ số sứ mệnh 11 phù hợp với công việc liên quan tới nghệ thuật, kinh doanh, lãnh đạo hoặc trong các tổ chức phi lợi nhuận.

Cách tính chỉ số linh hồn theo tên

Chỉ số linh hồn thể hiện khát khao sâu sắc của bạn. Chỉ số linh hồn gồm 11 con số từ 1 đến 11 và số đặc biệt 22. Ý nghĩa của từng con số như sau:

  • Số 1: Khát khao trở thành người đứng đầu.
  • Số 2: Muốn sống và làm việc trong một tập thể công bằng.
  • Số 3: Muốn vượt ra khỏi những khuôn khổ thông thường để tìm kiếm điều mới.
  • Số 4: Mong muốn sự ổn định về công việc và gia đình.
  • Số 5: Khao khát trải nghiệm và khám phá điều mới mẻ.
  • Số 6: Thích chăm sóc gia đình và sắm sửa tổ ấm.
  • Số 7: Tìm kiếm chân lý đích thực của cuộc sống.
  • Số 8: Mong muốn độc lập tự chủ về tài chính và cuộc sống.
  • Số 9: Khát vọng cống hiến cho cuộc sống và hòa bình.
  • Số 11: Mong muốn trở thành người lãnh đạo tinh thần.
  • Số 22: Mong muốn làm nên những điều vĩ đại cho cuộc đời.

Cách tính chỉ số linh hồn trong thần số học là cộng tất cả các chữ cái nguyên âm của tên.

Ví dụ: Người tên Đặng Minh Tiến
Chỉ số linh hồn = 1+9+9+5 = 24 = 2+4 = 6.

Người có chỉ số linh hồn 6 thích nghệ thuật và cái đẹp.

Cách tính chỉ số nhân cách theo tên

Chỉ số nhân cách thể hiện phản ứng tự nhiên của bạn trong cuộc sống. Ý nghĩa của từng chỉ số nhân cách như sau:

  • Số 1: Thích làm việc, học tập và giải trí một mình.
  • Số 2: Muốn làm việc và giao lưu trong cùng một tập thể.
  • Số 3: Thích kể chuyện cười hoặc chọc cho người khác cười.
  • Số 4: Thích thể thao, yêu nấu ăn hoặc công việc đòi hỏi sự khéo léo.
  • Số 5: Yêu thích trải nghiệm và đi du lịch.
  • Số 6: Thích chăm sóc gia đình và sắm sửa tổ ấm.
  • Số 7: Thích tự làm và học hỏi, không muốn nhờ vả hoặc dựa dẫm vào người khác.
  • Số 8: Khác biệt trong phong cách sống và thời trang, thích độc lập và tự chủ.
  • Số 9: Lời nói và hành động luôn có chừng mực, phân tích và xử lý mọi việc bằng lý trí.
  • Số 11: Sống hòa hợp với mọi người xung quanh, kiểm soát cảm xúc tốt.
  • Số 22: Cống hiến và gắn bó với tổ chức.

Cách tính chỉ số nhân cách theo tên trong thần số học là cộng tất cả các chữ cái phụ âm của tên.

Ví dụ: Người tên Hoàng Yến Nhi
Chỉ số nhân cách = 8+6+1+5+7+6+5+5+5+8+9 = 65 = 6+5 = 11.

Người có chỉ số nhân cách 11 sống hòa hợp với mọi người xung quanh.

Cách tính thần số học chỉ số nhân cách theo tên
Cách tính chỉ số thần số học nhân cách theo tên

Một số lưu ý trong cách tính thần số học

Khi thực hiện cách tính thần số học, bạn cần lưu ý:

  • Chỉ dùng ngày tháng năm sinh dương lịch để tính, không dùng ngày sinh âm lịch.
  • Khi tính các chỉ số theo ngày sinh, bạn nên sử dụng họ và tên thật, tránh sử dụng biệt danh.
  • Chú ý trường hợp Y là nguyên âm và Y là phụ âm.

Một số lưu ý trong cách tính thần số học
Một số lưu ý trong cách xem, tính các chỉ số thần số học chủ đạo

Trên đây là những thông tin về cách tính thần số học chủ đạo theo tên và ngày tháng năm sinh đơn giản nhất. Hy vọng rằng thông tin này sẽ giúp bạn có thêm công cụ hữu ích để khám phá và hiểu bản thân cũng như những người xung quanh. Đừng quên tiếp tục khám phá những bài viết thú vị khác về thần số học trên trang Phong Thủy 69 để hiểu rõ hơn về lĩnh vực này.

© 2023, Tin Tâm Linh. ( Theo : www.tintamlinh.com )

Leave A Reply